Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Verona hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Suat Serdar
Abdou Harroui
Giovane
Daniel Oyegoke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 3 | 72 | 6.91 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 23 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 6 | 62 | 7.02 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 70 | 6.99 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 11 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 46 | 6.63 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 2 | 2 | 84 | 7.16 | |
| 18 | Michele Collocolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 66 | 7.27 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 14 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 4 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 5 | 49 | 7.72 | |
| 23 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 51 | 7.08 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 10 | 4 | 42 | 6.79 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.87 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 44 | 7.3 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ