Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Crewe Alexandra vs Colchester United, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Colchester United
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.04
-0
0.78
O 2.5
1.03
U 2.5
0.83
1
2.62
X
3.35
2
2.27
Hiệp 1
+0
1.03
-0
0.81
O 1
0.92
U 1
0.90

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Colchester United hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Colchester United

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Colchester United Colchester United
49'
match yellow.png Dominic Gape
Adrien Thibaut
Ra sân: Josh March
match change
56'
Owen Lunt
Ra sân: Jack Powell
match change
57'
62'
match change Samson Tovide
Ra sân: Will Goodwin
Luca Moore
Ra sân: Max Sanders
match change
65'
Calum Agius 1 - 0
Kiến tạo: Adrien Thibaut
match goal
68'
71'
match change Jaden Williams
Ra sân: Dominic Gape
74'
match yellow.png Finley Back
Conor Thomas
Ra sân: Tommi OReilly
match change
76'
81'
match change John-Kymani Gordon
Ra sân: Robert Hunt
90'
match yellow.png Jack Payne

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Colchester United

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Colchester United Colchester United
3
 
Tổng cú sút
 
19
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
32
 
Đánh đầu
 
24
3
 
Cứu thua
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
9
22
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Đánh đầu thành công
 
17
0
 
Cản sút
 
11
17
 
Rê bóng thành công
 
5
3
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
34
331
 
Số đường chuyền
 
555
71%
 
Chuyền chính xác
 
82%
84
 
Pha tấn công
 
119
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
18
 
Số quả tạt chính xác
 
23
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
37
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Adrien Thibaut
19
Owen Lunt
8
Conor Thomas
32
Luca Moore
18
James Connolly
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
4-2-3-1 Colchester United Colchester United
41
Lawlor
3
Hutchins...
5
Demetrio...
25
Pond
2
Billingt...
6
Sanders
23
Powell
20
Agius
17
Holicek
26
OReilly
24
March
1
Macey
22
Back
5
Tucker
24
Araujo
2
Hunt
25
Barbrook
15
Gape
14
Lisbie
10
Payne
21
Edwards
19
Goodwin

Substitutes

17
Jaden Williams
11
John-Kymani Gordon
9
Samson Tovide
23
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
40
Frankie Terry
12
Tom Smith
34
Kaion Lisbie
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Adrien Thibaut 29
Owen Lunt 19
Conor Thomas 8
Luca Moore 32
James Connolly 18
Charlie Finney 14
Tom Booth 1
Crewe Alexandra Colchester United
17 Jaden Williams
11 John-Kymani Gordon
9 Samson Tovide
23 Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
40 Frankie Terry
12 Tom Smith
34 Kaion Lisbie

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Colchester United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 11
2.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 3
49% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.1
3.2 Sút trúng cầu môn 4.5
10.4 Phạm lỗi 11.1
4.5 Phạt góc 5.1
2.1 Thẻ vàng 1.7
48.1% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (36trận)
Chủ Khách
Colchester United (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
5
2
HT-H/FT-T
4
4
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
1
1
3
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
5
HT-B/FT-B
1
4
4
1

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.13
5 Mickey Demetriou Trung vệ 0 0 0 39 31 79.49% 0 2 57 7.41
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 0 24 18 75% 1 0 31 6.42
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 27 14 51.85% 0 0 30 6.73
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 0 0 0 29 24 82.76% 2 2 43 7.04
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 1 0 1 31 23 74.19% 2 1 54 7.04
24 Josh March Tiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 2 4 11 6.34
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 45 32 71.11% 0 0 62 7.09
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 0 0 0 21 16 76.19% 5 0 43 6.82
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 38 25 65.79% 4 0 69 7.14
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 33 6.3
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 23 6.87
20 Calum Agius Cánh trái 1 1 1 22 19 86.36% 1 0 34 7.02
29 Adrien Thibaut Forward 1 1 1 6 5 83.33% 1 1 11 7.09
32 Luca Moore Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.26

Colchester United Colchester United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Dominic Gape Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 23 85.19% 1 1 32 6
10 Jack Payne Tiền vệ công 2 0 6 62 50 80.65% 5 0 84 6.8
1 Matthew Macey Thủ môn 0 0 0 30 28 93.33% 0 0 37 6.28
2 Robert Hunt Hậu vệ cánh phải 1 1 0 47 37 78.72% 0 0 72 6.5
5 Jack Tucker Trung vệ 3 1 1 86 75 87.21% 0 3 96 6.85
21 Owura Edwards Cánh trái 1 0 2 39 33 84.62% 1 1 56 6.39
9 Samson Tovide Tiền đạo cắm 2 0 0 5 2 40% 0 1 10 5.82
22 Finley Back Defender 1 0 0 48 37 77.08% 2 2 83 6.8
19 Will Goodwin Tiền đạo cắm 2 0 0 14 9 64.29% 2 1 31 6.18
11 John-Kymani Gordon Cánh trái 0 0 0 5 5 100% 5 0 12 6.4
24 Harvey Araujo Trung vệ 1 0 0 95 80 84.21% 0 4 111 6.81
25 Finley Barbrook Midfielder 1 0 0 59 51 86.44% 0 1 71 6.11
17 Jaden Williams Tiền đạo thứ 2 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.08
14 Kyreece Lisbie Cánh phải 1 0 3 20 16 80% 5 0 52 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ