Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crewe Alexandra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Colchester United hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominic Gape
Samson Tovide
Jaden Williams
Finley Back
John-Kymani Gordon
Jack Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 57 | 7.41 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 43 | 7.04 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 4 | 11 | 6.34 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 62 | 7.09 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 0 | 69 | 7.14 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 7.09 | |
| 32 | Luca Moore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Dominic Gape | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 32 | 6 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 62 | 50 | 80.65% | 5 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 3 | 96 | 6.85 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.82 | |
| 22 | Finley Back | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 2 | 83 | 6.8 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 80 | 84.21% | 0 | 4 | 111 | 6.81 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 71 | 6.11 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 52 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ