Crewe Alexandra
-0.25 0.98
+0.25 0.84
2.25 0.84
u 1.04
2.27
2.80
3.07
-0 0.98
+0 1.14
1 1.17
u 0.73
2.93
3.52
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Walsall hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Albert Adomah
Priestley Farquharson
Daniel Kanu
Rico Browne
Vincent Harper
Aaron Pressley
Alex Pattison
Kacper Lopata
0 - 2 Aaron Pressley
Brandon Comley
0 - 3 Albert Adomah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 109 | 96 | 88.07% | 1 | 2 | 131 | 6.55 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 56 | 6.41 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 5.75 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 7 | Jack Lankester | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 4.96 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 19 | 6.52 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 89 | 5.93 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 48 | 6.42 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 36 | 67.92% | 3 | 0 | 77 | 5.78 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 46 | 6.08 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 42 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 46 | 9.18 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 48 | 8.19 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 7.18 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 7.07 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 11 | 7.28 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 53 | 7.12 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 22 | 6.68 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 44 | 6.71 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 3 | 47 | 7.35 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ