Kết quả trận Crewe Alexandra vs Walsall, 22h00 ngày 14/03

Vòng 37
22:00 ngày 14/03/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Walsall
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.925
+1
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 8
2-0
11 14.5
2-1
8.8 25
3-1
20 80
3-2
34 65
4-2
105 145
4-3
200 200
0-0
8.8
1-1
5.6
2-2
14.5
3-3
85
4-4
200
AOS
48

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Walsall hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Walsall

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Walsall Walsall
4'
match goal 0 - 1 Albert Adomah
Kiến tạo: Charlie Lakin
12'
match yellow.png Priestley Farquharson
Alfie Pond match yellow.png
16'
Ian Lawlor match yellow.png
30'
31'
match hong pen Daniel Kanu
Omar Bogle
Ra sân: Jack Powell
match change
52'
James Connolly
Ra sân: Reece Hutchinson
match change
52'
55'
match yellow.png Rico Browne
66'
match change Vincent Harper
Ra sân: Jid Okeke
66'
match change Aaron Pressley
Ra sân: Rico Browne
Jack Lankester
Ra sân: Matus Holicek
match change
72'
Max Sanders
Ra sân: Conor Thomas
match change
72'
Emre Tezgel
Ra sân: Josh March
match change
72'
73'
match change Alex Pattison
Ra sân: Jamie Jellis
81'
match change Kacper Lopata
Ra sân: Daniel Kanu
83'
match goal 0 - 2 Aaron Pressley
Kiến tạo: Albert Adomah
90'
match yellow.png Brandon Comley
90'
match goal 0 - 3 Albert Adomah
Kiến tạo: Alex Pattison

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Walsall

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Walsall Walsall
8
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
16
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
30
 
Đánh đầu
 
42
5
 
Cứu thua
 
2
4
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
7
48
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
5
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
20
4
 
Cản sút
 
5
4
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
23
531
 
Số đường chuyền
 
269
81%
 
Chuyền chính xác
 
61%
98
 
Pha tấn công
 
75
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.85
0.3
 
Cú sút trúng đích
 
2.89
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
20
 
Số quả tạt chính xác
 
11
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
23
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Max Sanders
7
Jack Lankester
18
James Connolly
36
Emre Tezgel
9
Omar Bogle
29
Adrien Thibaut
1
Tom Booth
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
4-3-3 Walsall Walsall
41
Lawlor
3
Hutchins...
5
Demetrio...
25
Pond
2
Billingt...
8
Thomas
23
Powell
20
Agius
17
Holicek
26
OReilly
24
March
1
Roberts
33
Browne
6
Farquhar...
5
Burke
3
Hancock
22
Jellis
14
Comley
8
Lakin
37
2
Adomah
15
Kanu
25
Okeke

Substitutes

35
Kacper Lopata
18
Vincent Harper
23
Alex Pattison
19
Aaron Pressley
20
Alfie Chang
11
Aaron Loupalo
12
Sam Hornby
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Max Sanders 6
Jack Lankester 7
James Connolly 18
Emre Tezgel 36
Omar Bogle 9
Adrien Thibaut 29
Tom Booth 1
Crewe Alexandra Walsall
35 Kacper Lopata
18 Vincent Harper
23 Alex Pattison
19 Aaron Pressley
20 Alfie Chang
11 Aaron Loupalo
12 Sam Hornby

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
13.33 Phạm lỗi 8.33
4.67 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 1.33
50% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 3.2
10.4 Phạm lỗi 9
4.2 Phạt góc 3.5
1.2 Thẻ vàng 1.8
46.7% Kiểm soát bóng 43.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (44trận)
Chủ Khách
Walsall (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
5
2
HT-H/FT-T
5
4
0
5
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
2
5
HT-B/FT-B
3
5
6
8

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 9 56.25% 0 0 26 6.06
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 0 2 109 96 88.07% 1 2 131 6.55
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 1 49 39 79.59% 3 1 60 6.2
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 39 34 87.18% 0 0 56 6.41
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 1 1 14 5.75
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 0 0 0 21 16 76.19% 1 0 22 5.89
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 21 75% 1 0 43 6.03
7 Jack Lankester Tiền vệ công 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 4.96
24 Josh March Tiền đạo cắm 1 1 0 7 3 42.86% 0 4 19 6.52
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 73 65 89.04% 0 1 89 5.93
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 4 48 6.42
36 Emre Tezgel Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 5.76
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 1 0 0 17 13 76.47% 8 0 38 5.95
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 1 53 36 67.92% 3 0 77 5.78
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 2 1 0 33 26 78.79% 0 2 46 6.08
20 Calum Agius Cánh trái 0 0 0 28 21 75% 1 1 42 5.88

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 3 2 1 21 15 71.43% 2 3 46 9.18
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 34 6.91
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 3 1 2 33 21 63.64% 0 0 48 8.19
23 Alex Pattison Midfielder 0 0 1 6 1 16.67% 0 0 9 7.18
6 Priestley Farquharson Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 2 40 7.07
35 Kacper Lopata Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.42
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 2 1 0 7 5 71.43% 1 3 11 7.28
3 Mason Hancock Trung vệ 1 1 1 34 21 61.76% 3 0 53 7.12
18 Vincent Harper Tiền vệ trái 0 0 0 3 3 100% 0 2 9 6.5
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 4 2 1 8 5 62.5% 0 5 22 6.68
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 23 12 52.17% 0 0 33 7.28
33 Rico Browne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 16 57.14% 0 2 44 6.71
5 Harrison Burke Trung vệ 0 0 0 18 7 38.89% 0 0 28 6.82
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 1 0 2 32 20 62.5% 3 3 47 7.35
25 Jid Okeke Defender 1 1 2 11 10 90.91% 2 0 20 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ