Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Criciuma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Criciuma vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Criciuma vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Criciuma vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Rangel
Derek Freitas Ribeiro
Joel Campbell
Luiz Fernando Morais dos Santos
Alejo Cruz
Alix Vinicius de Souza Sampaio
Shaylon Kallyson Cardozo
Luiz Fernando Morais dos Santos
Jean Carlos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 54 | 7.8 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 7 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 20 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 3 | 66 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 7 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 71 | 7.6 | |
| 17 | Joel Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 11 | Janderson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 1 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 3 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 73 | 7.6 | |
| 10 | Matias Lacava | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 10 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 4 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ