Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Criciuma 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Criciuma vs Cruzeiro hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Criciuma vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Criciuma vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ze Ivaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 33 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 4 | 46 | 7.66 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 39 | 6.85 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 5.15 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 102 | 7.15 | |
| 28 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 54 | 6.65 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 61 | 6.17 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 70 | 59 | 84.29% | 9 | 0 | 92 | 7.29 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 4 | 75 | 6.55 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 31 | 7.34 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 3 | 81 | 6.95 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 66 | 6.15 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 68 | Arthur Viana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ