Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Criciuma 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Criciuma vs Cuiaba hôm nay ngày 10/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Criciuma vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Criciuma vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isidro Miguel Pitta Saldivar
0 - 2 Clayson Henrique da Silva Vieira
Matheus Alexandre Anastacio de Souza
0 - 3 Clayson Henrique da Silva Vieira
0 - 4 Max Alves
Eliel Chrystian Pereira Silva
Fernando Sobral
Guilherme Madruga
Walter Leandro Capeloza Artune
Fernando Sobral
Andre Luis Da Costa Alfredo
Andre Luis Da Costa Alfredo
Guilherme Madruga
Jonathan Cafu
2 - 5 Ramon Ramos Lima
Luciano Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 6 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 45 | 6.75 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 7 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 5.62 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 4.32 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 83 | 7.04 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 2 | 1 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 4 | 83 | 6.62 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 59 | 6.63 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 1 | 63 | 6.95 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 1 | 45 | 6.91 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 12 | 5.21 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 63 | 7.01 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 4.74 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 18 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 35 | 6.89 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 54 | 8.69 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 8.58 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.39 | |
| 97 | Andre Luis Da Costa Alfredo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 8.14 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 57 | 8.17 | |
| 10 | Max Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 41 | 7.89 | |
| 19 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 11 | Eliel Chrystian Pereira Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ