Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Criciuma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Criciuma vs Fluminense RJ hôm nay ngày 12/07/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Criciuma vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Criciuma vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Trindade da Costa Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 62 | 7.27 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 8.13 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 29 | 6.88 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 51 | 6.51 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 2 | 58 | 6.85 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 44 | 7.75 | |
| 150 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 72 | 7.39 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 48 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 90 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 72 | 62 | 86.11% | 5 | 1 | 85 | 7.07 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 65 | 6.83 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 2 | 0 | 103 | 6.54 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 5 | 83 | 7.07 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 1 | 83 | 6.42 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 91 | 6.97 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.57 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 1 | 56 | 7.32 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 53 | Joao Henrique Mendes da Silva | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | ||
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 6 | 6 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.55 | |
| 17 | Jan Lucumi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ