Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Croatia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Croatia vs Albania hôm nay ngày 19/06/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Croatia vs Albania tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Croatia vs Albania hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Qazim Laci
Taulant Seferi Sulejmanov
Klaus Gjasula
Elseid Hisaj
Arber Hoxha
Mirlind Daku
Klaus Gjasula
Mirlind Daku
2 - 2 Klaus Gjasula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 22 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arlind Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 23 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.35 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.83 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ