Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Croatia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Croatia vs Armenia hôm nay ngày 22/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Croatia vs Armenia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Croatia vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vahan Bichakhchyan
Artur Serobyan
Artak Dashyan
Artur Miranyan
Erik Piloyan
Erik Piloyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 0 | 63 | 7.12 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 7.05 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 4 | 20 | 8.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 19 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 1 | 50 | 7.42 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 53 | 7.25 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 56 | 6.96 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 2 | 26 | 7.14 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 5.87 | |
| 18 | Hovhannes Harutyunyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 22 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ