Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Croatia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Croatia vs Italia hôm nay ngày 25/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Croatia vs Italia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Croatia vs Italia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Davide Frattesi
Federico Chiesa
Gianluca Scamacca
Mattia Zaccagni
Nicolo Fagioli
1 - 1 Mattia Zaccagni
Nicolo Fagioli
Riccardo Calafiori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 68 | 6.79 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 16 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.39 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 1 | 68 | 6.66 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 22 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 18 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 3 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 2 | Josip Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 2 | 0 | 88 | 6.99 | |
| 25 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 67 | 6.98 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 77 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 55 | 6.01 | |
| 10 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.08 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 87 | 6.85 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 7.57 | |
| 8 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 88 | 6.35 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 7 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 23 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 2 | 91 | 6.42 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 2 | 82 | 6.56 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 29 | 6.63 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 11 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 5 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 2 | 73 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ