Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Croatia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Croatia vs Latvia hôm nay ngày 09/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Croatia vs Latvia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Croatia vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raimonds Krollis
Eduards Daskevics
Andrejs Ciganiks
Aleksejs Saveljevs
Davis Ikaunieks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 46 | 7.93 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 71 | 97.26% | 2 | 1 | 82 | 7.39 | |
| 17 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 8.38 | |
| 22 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 16 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 7.75 | |
| 19 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 66 | 6.67 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 59 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 4 | Kaspars Dubra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.58 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 2 | Vladislavs Sorokins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 8 | Eduards Emsis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 5.67 | |
| 6 | Kristers Tobers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 1 | Toms Nils Purins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ