Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 27/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Madson Ferreira dos Santos
Joao Cruz
Kayke Evaristo
Pablo Felipe Teixeira
Bruno Zapelli
Thiago Heleno Henrique Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 79 | 7.48 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 63 | 7.19 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 0 | 78 | 7.16 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 54 | 7.07 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.37 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 7.29 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 42 | 7.28 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 3 | 70 | 8.4 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 62 | 6.11 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 73 | 6.56 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.57 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 53 | 7.19 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.24 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 1 | 87 | 7.51 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 57 | Joao Cruz | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 18 | 5.93 | ||
| 30 | Ze Vitor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ