Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Bahia hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Felipe de Freitas Monteiro
Erick Luis Conrado Carvalho
Luciano Rodriguez Rosales
Everton Augusto de Barros Ribeiro
Santiago Arias Naranjo
Ademir Santos
Gilberto Moraes Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 83 | Frederico | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ