Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Botafogo RJ hôm nay ngày 05/12/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Montoro
2 - 1 Fernando Marcal De Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.98 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 59 | 6.95 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 5 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 46 | 6.44 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 34 | 7.28 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 78 | 6.56 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.82 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 3 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 99 | Keny Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 65 | 5.86 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 71 | 7.76 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 9 | 0 | 64 | 6.91 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 0 | 89 | 6.54 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 29 | 7.05 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 64 | 6.95 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 63 | 5.33 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 59 | Kauan Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 37 | José Kadir | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ