Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Bragantino hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Dos Santos Rodrigues
Nathan Morris
Matheus Fernandes Siqueira
Vitor Naum
Thiago Nicolas Borbas
Vinicinho
Gustavo Gustavinho
2 - 1 Thiago Nicolas Borbas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 7.32 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 25 | 60.98% | 2 | 1 | 83 | 7.54 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 49 | 7.81 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 45 | 6.55 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 66 | 6.13 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 7.34 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 5 | 78 | 6.98 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7.25 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.01 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 48 | 5.34 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 5 | 80 | 6.52 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 5.55 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 67 | 6.57 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.65 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 54 | Vinicinho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ