Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Ceara hôm nay ngày 28/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Ceara tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Ceara hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Antonio Galeano
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Fernando José Marques Maciel
1 - 2 Antonio Galeano
Goal Disallowed - offside
Fernando Sobral
Lucas Lima
Lucas Andres Mugni
Rafael Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 62 | 6.27 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 54 | 81.82% | 2 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 85 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 15 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 4 | 70 | 6.9 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 7.24 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 43 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 55 | 7.86 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 41 | 6.59 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 7.76 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.76 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ