Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raniele Almeida Melo Goal Disallowed
Igor Coronado
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Ryan Gustavo de Lima
Giovane
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Rodrigo Garro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 59 | 7.18 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 5 | 1 | 66 | 8.13 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 0 | 57 | 7.71 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 3 | 67 | 7.59 | |
| 27 | Neris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 4 | 50 | 7.53 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 50 | 7.78 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 8.06 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 55 | 6.27 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 5.79 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 58 | 5.74 | |
| 17 | Giovane | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | ||
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 47 | 34 | 72.34% | 8 | 0 | 73 | 6.64 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 47 | 5.79 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 5.64 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 72 | 6.26 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 44 | 6.17 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ