Cruzeiro
-1.25 0.95
+1.25 0.83
2.25 0.76
u 0.96
1.38
6.50
4.10
-0.5 0.95
+0.5 0.86
1 0.90
u 0.80
1.9
6.35
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Coritiba PR hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Rocha Neves
1 - 1 Joaquin Lavega Colzada
Vinicius Romualdo dos Santos
1 - 2 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Marcos da Silva Franca Keno
Jacy Maranhao Oliveira
Fernando Sobral
Thiago dos Santos
Jacy Maranhao Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 99 | Keny Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Tiago Coser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Lucas Ronier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Luccas Morisco da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ