Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Flamengo hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Evertton Araujo
0 - 1 David Luiz Moreira Marinho
David Luiz Moreira Marinho
Evertton Araujo
Leo Pereira
Michael Richard Delgado De Oliveira
Lorran Lucas Pereira de Sousa
Alex Sandro Lobo Silva
Allan Rodrigues de Souza
Carlos Alcaraz Goal Disallowed
Alex Sandro Lobo Silva

Allan Rodrigues de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 67 | 50 | 74.63% | 4 | 0 | 102 | 7.7 | |
| 20 | Walace Souza Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 8 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 84 | 7.6 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 45 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 37 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 47 | 7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 19 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 52 | Evertton Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ