Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Fluminense RJ hôm nay ngày 11/05/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo Vieira da Silva Junior
0 - 1 Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
0 - 2 German Ezequiel Cano
Thiago dos Santos
Manoel Messias Silva Carvalho
Thiago dos Santos
Manoel Messias Silva Carvalho
Andre Trindade da Costa Neto
Andre Trindade da Costa Neto
Fabio Deivson Lopes Maciel
David Braz de Oliveira Filho
Lele Lele
Isaac Rodrigues de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luciano Castan da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 21 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.42 | |
| 8 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 6 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 11 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 13 | 6.49 | |
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 41 | 6.78 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 5 | Alexsander | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ