Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Fluminense RJ hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Felipe Calegari
Diogo Barbosa Medonha
Gabriel Pires Appelt
Kaua Elias Nogueira
Marcos da Silva Franca Keno
Miguel David Terans Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.99 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.93 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 90 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.06 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 5.44 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 31 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ