Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Gremio (RS) hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Braithwaite
Miguel Monsalve
Jemerson de Jesus Nascimento
Edenilson Andrade dos Santos
Cristian Pavon
Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Diego Da Silva Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 25 | 7.3 | |
| 30 | Rodrigo Caio Coquette Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ