Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay ngày 07/12/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Richard Rios
Artur Victor Guimaraes
Jose Manuel Lopez
Estevao
Fabio Silva de Freitas
Eduard Andres Atuesta Velasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luciano Castan da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 36 | 5.87 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 5.15 | |
| 96 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 19 | Arthur Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 43 | Joao Marcelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 15 | Fernando Henrique | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 20 | Ian Luccas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 77 | Japa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.98 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.56 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Forward | 4 | 4 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 12 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ