Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauricio Magalhaes Prado
Mayke Rocha Oliveira
Gabriel Vinicius Menino
1 - 1 Mauricio Magalhaes Prado
Caio Paulista
Lazaro Vinicius Marques
Vitor Reis
1 - 2 Estevao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 8.4 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 41 | Estevao | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 44 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ