Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Santos hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Rincon
Neymar da Silva Santos Junior
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Gustavo Caballero
Jose Rafael Vivian
Gustavo Caballero
Jose Rafael Vivian
1 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos
1 - 2 Gustavo Caballero
Gonzalo Escobar
Joao Schmidt Urbano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.62 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 51 | 6.35 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 31 | 7.22 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 0 | 63 | 5.81 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 9 | 0 | 67 | 6.79 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 67 | 6.65 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 58 | 7.06 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 3 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 2 | 55 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.66 | |
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 19 | 6.38 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 40 | 8.69 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.19 | |
| 17 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 18 | 7.7 | |
| 25 | Luis Fellipe Campos Doria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 67 | 6.98 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 33 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ