Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cruzeiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Sao Paulo hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luciano da Rocha Neves
David Correa da Fonseca
Juan
Rodrigo Nestor
Rodrigo Huendra Almeida
Rodrigo Huendra Almeida
Marcos Paulo Costa Do Nascimento
David Correa da Fonseca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 7.67 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 7.24 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 6 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 14 | 6.63 | |
| 29 | Reynaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 11 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.13 | |
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 27 | 6.64 | |
| 18 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 5.87 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 7 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 16 | 6.56 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 49 | 6.19 | |
| 21 | Sebastian Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 38 | Caio Paulista | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 58 | 6.27 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ