Cruzeiro
-0.75 1.08
+0.75 0.70
2.5 1.04
u 0.68
1.88
3.30
3.46
-0.25 1.08
+0.25 0.80
1 1.03
u 0.78
2.35
4.15
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Vasco da Gama hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Lucas Villalba | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 16 | Lucas Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Matheus Henrique | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 31 | Matheus Cunha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 22 | Neiser Villareal | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 99 | Keny Arroyo | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 20 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 17 | Nuno Moreira | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 66 | Cuiabano | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 88 | Cauan Barros | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ