Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crvena Zvezda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs AEP Paphos hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs AEP Paphos tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Correia
Ken Sema
Bruno Felipe Souza Da Silva Goal cancelled
0 - 2 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
Ilia Marios
Bruno Alberto Langa
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Mislav Orsic
Bruno Alberto Langa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 58 | 6.4 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 46 | 35 | 76.09% | 22 | 3 | 77 | 7.3 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 10 | 0 | 80 | 7.8 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 7 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Mahmudu Bajo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 44 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 58 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Muamer Tankovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 4 | 50 | 6.7 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Mons Bassouamina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ