Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crvena Zvezda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Barcelona hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Inigo Martinez Berridi
1 - 2 Robert Lewandowski
1 - 3 Robert Lewandowski
1 - 4 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Fermin Lopez
Dani Olmo
Sergi Dominguez
Pablo Martin Paez Gaviria
1 - 5 Fermin Lopez
Pau Victor Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 8 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 6 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 1 | Marko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Uros Spajic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 5.32 | |
| 55 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 7.39 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 66 | 7.23 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 2 | 58 | 6.48 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 40 | 7.27 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 6.91 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 50 | 7.03 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 78 | 6.73 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ