Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crvena Zvezda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Celtic FC hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Celtic FC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelechi Iheanacho
0 - 1 Kelechi Iheanacho
Arne Engels
James Forrest
Michel-Ange Balikwisha
Marcelo Saracchi
Marcelo Saracchi
Kelechi Iheanacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 8 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 49 | 6 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 10 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 66 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 5 | 111 | 7.4 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 2 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ