Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crvena Zvezda 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florin Lucian Tanase
Juri Cisotti
Darius Dumitru Olaru
Octavian George Popescu
Dennis Politic
Alexandru Pantea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 4.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 38 | Lucas Zima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ