Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crvena Zvezda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Lille hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Giroud
Matias Fernandez Pardo
Thomas Meunier
Hakon Arnar Haraldsson
Berke Ozer
Romain Perraud
Nabil Bentaleb
Matias Fernandez Pardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 72 | 8 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 89 | 7.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Hamza Igamane | Forward | 3 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Forward | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 78 | 8 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ