Crvena Zvezda
90phút [0-1], 120phút [0-2]
-0 1.08
+0 0.70
1.5 1.50
u 0.20
2.60
2.26
3.37
-0 1.08
+0 0.78
1 0.80
u 1.00
3.4
3
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Lille hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivier Giroud
Ayyoub Bouaddi
Felix Correia
Ngal Ayel Mukau
Nathan Ngoy
0 - 2 Nathan Ngoy
Calvin Verdonk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 35 | 6.21 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 6 | 62 | 7.02 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 70 | 6.61 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 67 | 7.39 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 5 | 90 | 7.37 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 1 | 81 | 6.47 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 5 | 4 | 63 | 6.19 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 6 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 4 | 90 | 7.52 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 2 | 54 | 6.58 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 9 | 90 | 9.09 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 12 | 58 | 8.55 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 67 | 7.61 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 1 | 64 | 7.63 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 57 | 7.34 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 49 | 6.59 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.47 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 79 | 7.06 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 51 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ