Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crvena Zvezda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs VfB Stuttgart tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ermedin Demirovic
Ermedin Demirovic Goal Disallowed
Anthony Rouault
Fabian Rieder
Jarzinho Malanga
Leonidas Stergiou
Benjamin Boakye
Yannik Keitel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.56 | |
| 8 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 6 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 38 | 7.99 | |
| 22 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 6 | 2 | 60 | 8.39 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 8.05 | |
| 5 | Uros Spajic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 48 | 7.74 | |
| 27 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 77 | Ivan Gutesa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.91 | |
| 55 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 70 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 49 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 4.6 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 6 | 0 | 76 | 5.76 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 6.03 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 7 | 97 | 6.29 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 89 | 78 | 87.64% | 1 | 5 | 100 | 6.42 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.06 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 1 | 55 | 6.02 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 53 | 6.28 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 96 | 91 | 94.79% | 2 | 0 | 107 | 6.28 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 58 | 6.14 | |
| 5 | Yannik Keitel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 2 | 107 | 6.09 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 30 | Benjamin Boakye | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 47 | Jarzinho Malanga | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ