Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Semenyo
0 - 1 Eli Junior Kroupi
0 - 2 Eli Junior Kroupi
Tyler Adams
Marcos Senesi
Marcos Senesi Card changed
Ryan Christie
Amine Adli
James Hill
Ben Doak
2 - 3 Ryan Christie
Ryan Christie
Lewis Cook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 1 | 54 | 6.29 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 5.67 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 34 | 6.53 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Forward | 9 | 4 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 7 | 39 | 8.83 | |
| 2 | Daniel Munoz | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 3 | 57 | 7.6 | |
| 9 | Edward Nketiah | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 26 | Chris Richards | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 5 | 75 | 6.82 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 5 | 79 | 6.83 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 1 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 5 | 57 | 7.54 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 54 | 6.84 | |
| 10 | Yeremi Pino | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 20 | Adam Wharton | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 50 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 10 | Ryan Christie | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 4 | Lewis Cook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 12 | Tyler Adams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 6.62 | |
| 5 | Marcos Senesi | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 68 | 6.95 | |
| 19 | Justin Kluivert | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 40 | 7.37 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 45 | 6.86 | |
| 18 | Bafode Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 56 | 6 | |
| 23 | James Hill | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 21 | Amine Adli | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 3 | Adrien Truffert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 62 | 6.14 | |
| 11 | Ben Doak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Forward | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 35 | 8.22 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ