Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Arsenal hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Fernando de Jesus
1 - 2 Gabriel Fernando de Jesus
Leandro Trossard
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Jurrien Timber
1 - 3 Kai Havertz
Declan Rice
Riccardo Calafiori
1 - 4 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
1 - 5 Declan Rice
Ethan Nwaneri
Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 34 | 6.04 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 5.86 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 5.08 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 39 | 7.16 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 5.68 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 76 | 6.48 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 3 | 79 | 6.62 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 58 | Caleb Kporha | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 0 | 58 | 7.24 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 4 | 0 | 67 | 6.79 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 63 | 7.62 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 40 | 9.64 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 34 | 7.82 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 30 | 8.25 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 4 | 76 | 6.96 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 99 | 95.19% | 0 | 1 | 115 | 6.43 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 7 | 1 | 50 | 8.29 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 72 | 6.79 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ