Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Bournemouth AFC hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Bournemouth AFC tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Bournemouth AFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Brooks
Kieffer Moore
Adam Smith
Jaidon Anthony
Lewis Cook
Jefferson Andres Lerma Solis
David Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | James McArthur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 45 | 7.64 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 1 | 82 | 7.58 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 83 | 85.57% | 0 | 0 | 109 | 7.46 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 65 | 8.68 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 4 | 54 | 42 | 77.78% | 15 | 0 | 90 | 7.67 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 4 | 99 | 7.36 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 68 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 6.77 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 14 | 6.31 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 57 | 6.84 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 2 | 83 | 6.7 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 65 | 6.67 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 83 | 6.29 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ