Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Brentford hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Keane Lewis-Potter
Saman Ghoddos
Neal Maupay
Frank Ogochukwu Onyeka
Mikkel Damsgaard
Yegor Yarmolyuk
Dakota Ochsenham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.59 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 46 | 7.58 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 24 | 6.06 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.24 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ