Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 22/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Baleba
Facundo Buonanotte
Danny Welbeck
Igor Julio dos Santos de Paulo
Adam Lallana
1 - 1 Danny Welbeck
Jakub Moder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.01 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 37 | 7.41 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 68 | 6.19 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 61 | 6.22 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 2 | 74 | 6.44 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.24 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ