Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Chelsea hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Caicedo
0 - 1 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
0 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
João Pedro Junqueira de Jesus Penalty awarded
0 - 3 Enzo Fernandez

Wesley Fofana
Jamie Bynoe-Gittens
Malo Gusto
Jorrel Hato
Liam Delap
Andrey Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 38 | 6.24 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 47 | 5.86 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 5 | 28 | 6 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 72 | 6.85 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 80 | 6.92 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 29 | 6.05 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.81 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 59 | 4.92 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 42 | 4.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 8 | 0 | 91 | 6.85 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 2 | 71 | 7.38 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 83 | 7 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 0 | 69 | 6.86 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 3 | 100 | 7.15 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 34 | 8.2 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.34 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 5.94 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 85 | 7.24 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ