Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Everton hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vitaliy Mykolenko
Abdoulaye Doucoure
Idrissa Gana Gueye
1 - 2 Abdoulaye Doucoure
Beto Betuncal
2 - 3 Idrissa Gana Gueye
James Garner
Nathan Patterson
Vitaliy Mykolenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 3 | 50 | 6.46 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 5 | 68 | 6.63 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 74 | 6.27 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 43 | 7.27 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 81 | 6.63 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 46 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 41 | 7.73 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 14 | 6.52 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 42 | 7.61 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 31 | 5.9 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ