Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Fulham hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emile Smith Rowe
Emile Smith Rowe Goal Disallowed
Alex Iwobi
Rodrigo Muniz Carvalho
Harry Wilson
0 - 2 Harry Wilson
Tom Cairney
Harrison Reed
Adama Traore Diarra
Harry Wilson Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 5.41 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 4 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 23 | 5.63 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 3 | 62 | 7.32 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 2 | 69 | 7.47 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 61 | 5.78 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 47 | 6.75 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 55 | Justin Devenny | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 33 | 6.53 | ||
| 64 | Asher Agbinone | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | ||
| 58 | Caleb Kporha | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 7.82 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 3 | 47 | 7.13 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 51 | 41 | 80.39% | 4 | 1 | 72 | 8.42 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.01 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 2 | 2 | 86 | 7.58 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 3 | 98 | 8.11 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 10 | 0 | 58 | 7.26 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 69 | 7.15 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 1 | 1 | 95 | 7.14 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 63 | 7.93 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 4 | 75 | 6.93 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ