Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Fulham hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Cuenca
Joachim Andersen
Timothy Castagne
Emile Smith Rowe
Tom Cairney
1 - 1 Tom Cairney
Tom Cairney
Harrison Reed
Adama Traore Diarra
Timothy Castagne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 51 | 7.74 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 34 | 6.92 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 67 | 6.12 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 7.22 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 67 | 6.81 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 74 | 6.59 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 3 | 51 | 6.64 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 1 | 35 | 7.18 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 83 | 82.18% | 1 | 5 | 120 | 6.92 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 5 | 72 | 6.55 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 82 | 6.77 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 3 | 0 | 80 | 6.69 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 58 | 7.19 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 61 | 6.67 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 49 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ