Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs KuPs hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs KuPs tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs KuPs hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Piotr Parzyszek
1 - 2 Ibrahim Cisse
Mohamed Toure
Paulo Ricardo
Clinton Antwi
Pa Momodou Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 42 | Kaden Rodney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 72 | Dean Benamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 60 | George King | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Petteri Pennanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 9 | Piotr Parzyszek | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Saku Savolainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 13 | Jaakko Oksanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Clinton Antwi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Doni Arifi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Ibrahim Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 33 | Taneli Hamalainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Samuli Miettinen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 34 | Otto Ruoppi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ