Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Liverpool hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naby Deco Keita
Harvey Elliott
Jordan Henderson
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Joel Matip
Stefan Bajcetic
Andrew Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 7.05 | |
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 37 | 6.94 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 8 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 36 | 6.64 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 7.05 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 1 | 49 | 7.25 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 56 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 1 | 84 | 6.19 | |
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 1 | 91 | 7.11 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 31 | 7.17 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 8 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 8 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 5 | 0 | 78 | 5.92 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 6 | 33 | 6.56 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ