Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
Pen [3-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Liverpool hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Liverpool tại Siêu cúp Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hugo Ekitike
1 - 2 Jeremie Frimpong
Ibrahima Konate
Florian Wirtz
Alexis Mac Allister
Wataru Endo
Andrew Robertson
Harvey Elliott
Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 5.7 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 8.7 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 52 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 87 | 5.9 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 26 | 4.7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 53 | 100% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 57 | 6.4 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 0 | 73 | 6.3 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 3 | 83 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ