Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Luton Town hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issa Kabore
Reece Burke
Daiki Hashioka
Cauley Woodrow
Andros Townsend
Luke Berry
Zack Nelson
Luke Berry
1 - 1 Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 1 | 70 | 7.51 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 61 | 7.61 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 3 | 32 | 7.51 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 7 | 1 | 65 | 7.32 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 48 | 7.29 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 60 | 7.16 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 68 | 7.09 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 57 | 6.82 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.17 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 60 | 6.62 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 3 | 42 | 5.92 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 58 | 5.93 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 44 | 6.51 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 75 | 6.66 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 16 | 0 | 69 | 6.14 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 43 | Zack Nelson | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ