Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Manchester City hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
0 - 2 Phil Foden
Savio Moreira de Oliveira
0 - 3 Erling Haaland
Rayan Ait Nouri
Omar Marmoush
Rico Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 5.17 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 35 | 5.94 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.63 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 0 | 72 | 6.47 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 60 | 6.34 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 51 | 5.95 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 47 | 5.74 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 2 | 64 | 6.83 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 69 | 6.91 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 35 | 7.76 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 2 | 109 | 7.06 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 83 | 8.29 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 24 | 8.52 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 0 | 74 | 8.13 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 4 | 74 | 7.64 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 2 | 0 | 92 | 7.92 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.69 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 2 | 106 | 7.13 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ