Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Manchester United hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Mbeumo
1 - 1 Joshua Zirkzee
Noussair Mazraoui
1 - 2 Mason Mount
Luke Shaw
Lisandro Martinez
Kobbie Mainoo
Patrick Dorgu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 24 | 8 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 7.8 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 27 | 7 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 29 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ