Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Newcastle United hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harvey Barnes
0 - 1 Marc Guehi(OW)
Anthony Gordon
Joseph Willock
Callum Wilson
Sean Longstaff
Callum Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 70 | 7.6 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 31 | 6.46 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 70 | 8.02 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 61 | 7.03 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 53 | 6.32 | |
| 55 | Justin Devenny | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 33 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.81 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 74 | 6.98 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 59 | 7.48 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 5 | 55 | 6.62 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 57 | 6.98 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 8 | 2 | 81 | 5.69 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 72 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ